24.11.12

ĐIỂM TT. LẬP TRÌNH CĂN BẢN ĐT5

Thống kê tình hình rớt lần 1 môn LT và TT Lập trình căn bản các lớp ĐT3, ĐT4, ĐT5:

Lớp Rớt LT  Rớt TT Số SV dự thi Ghi chú
ĐT3 9% 20% 52
ĐT4 19% 9% 35
ĐT5 25% 41% 27 LT+0.5, TT+1, thi bỏ chương Cấu trúc

Bảng điểm tham khảo:

 Mỗi em được cộng thêm 1 điểm. Tỷ lệ rớt: 41% (11 SV).
STT MSSV Họ đệm Tên Thưởng KT1 (3đ) KT2 (7đ) Tổng Sơ bộ Tổng+1 Điểm Kết quả
1 0951080027 Phan Văn Nhậm 1.2 1.9 3.1 rớt 4.1 4 rớt
2 1051080001 Huỳnh Quốc Đăng 1 1.5 1.2 3.7 rớt 4.7 5 đậu
3 1051080002 Lê Thanh Đão
1.2 2.5 3.7 rớt 4.7 5 đậu
4 1051080003 Lê Minh Cường
1.1 4.6 5.7 đậu 6.7 7 đậu
5 1051080004 Nguyễn Phú Duy 0.5 0.9 4 5.4 đậu 6.4 6 đậu
6 1051080005 Nguyễn Trường Giang 0.5 0.6 0.9 2 rớt 3 3 rớt
7 1051080007 Phạm Phi Hùng
0.3 0.7 1 rớt 2 2 rớt
8 1051080009 Quách Văn Huy
1.5 1.3 2.8 rớt 3.8 4 rớt
9 1051080010 Nguyễn Văn Kiệp
1.5 2.6 4.1 rớt 5.1 5 đậu
10 1051080011 Trần Quốc Kiệt 0.5 1 2.5 4 rớt 5 5 đậu
11 1051080012 Đàm Mai Khánh
1.2 2.5 3.7 rớt 4.7 5 đậu
12 1051080013 Nguyễn Anh Khoa
1.8 1.9 3.7 rớt 4.7 5 đậu
13 1051080014 Nguyễn Chí Lai
0.1 1.6 1.7 rớt 2.7 3 rớt
14 1051080015 Phan Hoàng Linh 0.5 1.2 1.1 2.8 rớt 3.8 4 rớt
15 1051080016 Trần Văn Linh 0.5 0.5 1.1 2.1 rớt 3.1 3 rớt
16 1051080017 Đoàn Hữu Lợi
1.8 2.8 4.6 đậu 5.6 6 đậu
17 1051080018 Phạm Từ Phước Long 0.5 0.3 2.2 3 rớt 4 4 rớt
18 1051080019 Nguyễn Văn Nhu
0.9 2.1 3 rớt 4 4 rớt
19 1051080020 Nguyễn Hữu Phúc 0.5 1.8 2 4.3 rớt 5.3 5 đậu
20 1051080022 Nguyễn Văn Tiền 0.5 0.3 2.2 3 rớt 4 4 rớt
21 1051080023 Trần Nhựt Thanh 0.5 1.2 2 3.7 rớt 4.7 5 đậu
22 1051080024 Nguyễn Tư Minh Triết 0.5 0.8 2.2 3.5 rớt 4.5 5 đậu
23 1051080025 Nguyễn Thanh Trung 0.5 1.4 2.6 4.5 đậu 5.5 6 đậu
24 1051080026 Bùi Văn Trí 0.5 3 6.9 10.4 đậu 11.4 10 đậu
25 1051080027 Võ Tấn Vững
0.8 1.5 2.3 rớt 3.3 3 rớt
26 1051080028 Nguyễn Thanh Vinh 0.5 0.6 2.7 3.8 rớt 4.8 5 đậu
27 1051080029 Phạm Văn 0.5 2 3.8 6.3 đậu 7.3 7 đậu
THỐNG KÊ TỶ LỆ RỚT 78% 41%

0 bình luận:

Đăng nhận xét